越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chuẩn bị” (1)
chuẩn bị

英语
动prepare
动prepare
动prepare
Tôi chuẩn bị bài học cho ngày mai.
I prepare the lesson for tomorrow.
相关词“chuẩn bị” (0)
未找到相关词。
短语“chuẩn bị” (16)
chuẩn bị quà sinh nhật
prepare birthday presents
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
Come to work early to prepare for a meeting
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
Y tá chuẩn bị thuốc tiêm.
The nurse prepares an injection.
Tôi đang chuẩn bị cho điều kiện thi.
I am preparing for the exam conditions.
Tôi chuẩn bị dụng cụ mang theo.
I prepare portable tools.
Tôi chuẩn bị bài học cho ngày mai.
I prepare the lesson for tomorrow.
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.
I am preparing for the exam.
Chúng ta cần chuẩn bị lộ trình chi tiết.
We need to prepare a detailed itinerary.
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
We need to prepare essential supplies before the flood comes.
Anh ấy chuẩn bị hành trang để đi xa.
He prepared luggage for a trip.
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
A Ukrainian soldier prepares to launch the Darts medium-range attack drone.
Máy bay đang chạy trên đường băng chuẩn bị cất cánh.
The airplane is on the runway, preparing for takeoff.
Quân đội Mỹ đang chuẩn bị điều động ít nhất 1.000 quân nhân đến Trung Đông.
The U.S. military is preparing to dispatch at least 1,000 military personnel to the Middle East.
Giáo viên đang chuẩn bị đề thi cho kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
The teacher is preparing exam questions for the end-of-semester test.
Các diễn viên đã chuẩn bị sẵn sàng để lên sân khấu.
The actors were ready to go on stage.
